mở đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu một quá trình, một sự kiện, một bài nói, một tác phẩm...: Hành động khởi đầu, đánh dấu điểm bắt đầu cho một cái gì đó.
- Là phần đầu tiên, đặt nền móng cho những phần tiếp theo: Thường mang ý nghĩa giới thiệu hoặc dẫn dắt vào nội dung chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chủ tọa mở đầu cuộc họp bằng một thông báo quan trọng.
- Bài phát biểu của cô ấy mở đầu cho một chuỗi sự kiện kỷ niệm.
- Nhạc sĩ đã mở đầu bản giao hưởng bằng một khúc dạo đầu đầy cảm xúc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (trong một số ngữ cảnh): Chỉ phần bắt đầu, phần mào đầu của một sự việc.
- Mở đầu của cuốn tiểu thuyết thật hấp dẫn, lôi cuốn người đọc ngay từ trang đầu tiên.
- Phần mở đầu bài báo cáo cần nêu rõ vấn đề nghiên cứu.
Biến thể và từ liên quan
- Khúc mở đầu (danh từ): Phần nhạc dạo đầu, thường trong một bản nhạc, vở opera.
- Khúc mở đầu của bản sonata được chơi bằng piano.
- Lời mở đầu (danh từ): Phần văn bản hoặc lời nói ở đầu một bài diễn văn, cuốn sách, nhằm giới thiệu.
- Lời mở đầu của hiến pháp nêu rõ các nguyên tắc cơ bản.
- Đoạn mở đầu (danh từ): Phần đầu tiên của một văn bản, bài viết.
- Đoạn mở đầu của luận văn cần trình bày lý do chọn đề tài.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu: Chỉ hành động khởi đầu một cái gì đó (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Khởi đầu: Nhấn mạnh đến điểm xuất phát đầu tiên.
- Khai mạc: Thường dùng cho các buổi lễ, hội nghị, sự kiện long trọng.
Từ trái nghĩa
- Kết thúc: Chấm dứt, hoàn tất một quá trình.
- Kết luận: Phần cuối cùng, đưa ra ý kiến tổng kết.
- Bế mạc: Kết thúc một cuộc họp, một sự kiện chính thức.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Mở đầu cho...: Đánh dấu sự bắt đầu của một giai đoạn, xu hướng mới.
- Sự kiện này được xem là mở đầu cho một kỷ nguyên hợp tác mới.
- Phần mở đầu: Cụm từ thường dùng để chỉ phần giới thiệu chung ban đầu.
- Phần mở đầu của bài thuyết trình cần thu hút sự chú ý của người nghe.
- đgt. Bắt đầu một quá trình, một loạt sự kiện: mở đầu cuộc họp trận mở đầu giải bóng đá.